Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tirboji

Cấu trúc từ:
tir/boj/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティボー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tirbojo

Cấu trúc từ:
tir/boj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティボー
Substantivo (-o) tirbojo

Bản dịch

eo tirboja

Cấu trúc từ:
tir/boj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティボー
Adjektivo (-a) tirboja

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tir/boj/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティボー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,357,339 inferencoj, 0.284 CPU-sekundoj en 0.310 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog