Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tir/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ティラー

en tirade

Bản dịch

eo tiradi

Cấu trúc từ:
tir/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ティラーディ
Infinitivo (-i) de verbo tiradi

Bản dịch

eo tirado

Cấu trúc từ:
tir/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ティラー
Substantivo (-o) tirado

Bản dịch

eo tiro

Từ mục chính:
tir/i
Cấu trúc từ:
tir/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) tiro

Bản dịch

eo tira

Cấu trúc từ:
tir/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) tira

Bản dịch

eo tiri

Từ mục chính:
tir/i
Cấu trúc từ:
tir/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Infinitivo (-i) de verbo tiri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tire

Cấu trúc từ:
tir/e
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) tire

Bản dịch

en tire

Pronunciation: /tʌɪər/

Bản dịch

en tire

Pronunciation: /taɪər/

Bản dịch

(?) tirade

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,215,867 inferencoj, 0.714 CPU-sekundoj en 0.718 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog