Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tipul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティプー

eo tipulo

Cấu trúc từ:
tipul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティプー
Substantivo (-o) tipulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tipula

Cấu trúc từ:
tip/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ティプー
Adjektivo (-a) tipula

Bản dịch

eo tipuli

Cấu trúc từ:
tipul/i
Cách phát âm bằng kana:
ティプー

Bản dịch

eo tipule

Cấu trúc từ:
tipul/e
Cách phát âm bằng kana:
ティプー
Adverbo (-e) tipule

Bản dịch

eo tipo

Từ mục chính:
tip/o
Cấu trúc từ:
tip/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) tipo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tipo

Bản dịch

eo tipa

Từ mục chính:
tip/o
Cấu trúc từ:
tip/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) tipa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tipi

Cấu trúc từ:
tip/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo tipe

Từ mục chính:
tip/o
Cấu trúc từ:
tip/e
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) tipe

Bản dịch

(?) tipulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,745,272 inferencoj, 0.660 CPU-sekundoj en 1.988 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog