Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tipografi/o
Cách phát âm bằng kana:
ティポィー

eo tipografio

Từ mục chính:
Vortanalizo
tipografi/o
Cách phát âm bằng kana:
ティポィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tipografia

Từ mục chính:
Vortanalizo
tipografi/a
Cách phát âm bằng kana:
ティポィー

Bản dịch

eo tipografii

Vortanalizo
tipograf/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ティポィー

Bản dịch

(?) tipografio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 17,838,846 inferencoj, 1.500 CPU-sekundoj en 1.606 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog