eo tipo de objekto
Cấu trúc từ:
tipo de objekto ...Cách phát âm bằng kana:
ティーポ デ オビェクト
Bản dịch
- en object type ESPDIC
- eo tipo de objekto (Gợi ý tự động)
- es tipo de objeto (Gợi ý tự động)
- es tipo de objeto (Gợi ý tự động)
- fr type d'objet (Gợi ý tự động)
- nl objecttype n (Gợi ý tự động)



Babilejo