eo tipo de kampo
Cấu trúc từ:
tipo de kampo ...Cách phát âm bằng kana:
ティーポ デ カンポ
Bản dịch
- en field type ESPDIC
- eo tipo de kampo (Gợi ý tự động)
- es tipo de campo (Gợi ý tự động)
- es tipo de campo (Gợi ý tự động)
- fr type de champ (Gợi ý tự động)
- nl veldtype n (Gợi ý tự động)



Babilejo