eo tipo de enigo
Cấu trúc từ:
tipo de enigo ...Cách phát âm bằng kana:
ティーポ デ エニーゴ
Bản dịch
- en entry type ESPDIC
- eo tipo de enigo (Gợi ý tự động)
- es tipo de entrada (Gợi ý tự động)
- es tipo de entrada (Gợi ý tự động)
- fr type d'entrée (Gợi ý tự động)
- nl invoertype n (Gợi ý tự động)



Babilejo