Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tipa

Cấu trúc từ:
tip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) tipa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tipi

Cấu trúc từ:
tip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo tipo

Cấu trúc từ:
tip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) tipo
Etimologio: ru тип | lt tipas | pl typ | de Typ | fr type | it tipo | en type | la typus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tipe

Cấu trúc từ:
tip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) tipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 321,341 inferencoj, 0.197 CPU-sekundoj en 0.197 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog