Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tio ĉi
Cách phát âm bằng kana:
ティオ   チ

eo tio ĉi

Cấu trúc từ:
tio ĉi
Cách phát âm bằng kana:
ティオ   チ
Infinitivo (-i) de verbo tio ĉi

Bản dịch

eo tio ĉo

Cấu trúc từ:
tio ĉo
Cách phát âm bằng kana:
ティオ   チョ
Substantivo (-o) tio ĉo

Bản dịch

eo tio ĉa

Cấu trúc từ:
tio ĉa
Cách phát âm bằng kana:
ティオ   チャ
Adjektivo (-a) tio ĉa

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
tiotio それ
ĉiĉi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 116,530 inferencoj, 0.157 CPU-sekundoj en 0.158 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog