Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tinus/?

tinuso

Từ chứa gốc "tinus"

eo tino

Cấu trúc từ:
tin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) tino

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io tino

Bản dịch

  • eo tino (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • eo ligna kuvo (Gợi ý tự động)
  • en tub (Gợi ý tự động)
  • en vat (Gợi ý tự động)
  • en tuna (Gợi ý tự động)
  • en tuna-fish (Gợi ý tự động)

eo tina

Cấu trúc từ:
tin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) tina

Bản dịch

eo tine/o

tineo

Cấu trúc từ:
tine/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティネー
Thẻ:
Substantivo (-o) tineo
Laŭ la Universala Vortaro: fr teigne | en moth | de Motte | ru моль | pl mól.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "tine"

Cấu trúc từ:
tin/us ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 696,179 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.269 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog