Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tineto

Cấu trúc từ:
tin/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティネー
Substantivo (-o) tineto

Bản dịch

eo tineta

Cấu trúc từ:
tin/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティネー
Adjektivo (-a) tineta

Bản dịch

eo tinete

Cấu trúc từ:
tin/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティネー
Adverbo (-e) tinete

Bản dịch

eo tino

Cấu trúc từ:
tin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) tino

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io tino

Bản dịch

  • eo tino (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • eo ligna kuvo (Gợi ý tự động)
  • en tub (Gợi ý tự động)
  • en vat (Gợi ý tự động)
  • en tuna (Gợi ý tự động)
  • en tuna-fish (Gợi ý tự động)

eo tina

Cấu trúc từ:
tin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) tina

Bản dịch

eo tine/o

tineo

Cấu trúc từ:
tine/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティネー
Thẻ:
Substantivo (-o) tineo
Laŭ la Universala Vortaro: fr teigne | en moth | de Motte | ru моль | pl mól.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "tine"

Cấu trúc từ:
tin/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,173,243 inferencoj, 0.447 CPU-sekundoj en 0.525 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog