Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tindro

Cấu trúc từ:
tindr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Thẻ:
Substantivo (-o) tindro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tindra

Cấu trúc từ:
tindr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Adjektivo (-a) tindra

Bản dịch

eo tindri

Cấu trúc từ:
tindr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン

Bản dịch

eo tindre

Cấu trúc từ:
tindr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Adverbo (-e) tindre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tindr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 674,101 inferencoj, 0.258 CPU-sekundoj en 0.326 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog