eo timosento
Cấu trúc từ:
tim/o/sent/o ...Cách phát âm bằng kana:
ティモセント
Bản dịch
- ja 恐怖心 pejv
- eo timo pejv
- en sense of fear ESPDIC
- ja 恐れ (Gợi ý tự động)
- ja おびえ (Gợi ý tự động)
- ja 恐怖 (Gợi ý tự động)
- ja 不安 (Gợi ý tự động)
- ja 心配 (Gợi ý tự động)
- ja 懸念 (Gợi ý tự động)
- eo antaŭtimo (Gợi ý tự động)
- en fear (Gợi ý tự động)
- en fright (Gợi ý tự động)
- en dread (Gợi ý tự động)
- en apprehension (Gợi ý tự động)
- zh 恐惧 (Gợi ý tự động)



Babilejo