Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo timeco

Cấu trúc từ:
tim/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティメーツォ
Substantivo (-o) timeco

Bản dịch

eo tima

Cấu trúc từ:
tim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Adjektivo (-a) tima

Bản dịch

eo timi

Cấu trúc từ:
tim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr craindre | en fear | de fürchten | ru бояться | pl obawiać się.

Bản dịch

Ví dụ

eo timo

Cấu trúc từ:
tim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) timo
Etimologio: it tema | timore | la timor

Bản dịch

Ví dụ

eo time

Cấu trúc từ:
tim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Adverbo (-e) time

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tim/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティメーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 826,698 inferencoj, 0.306 CPU-sekundoj en 0.306 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog