en time limit
Bản dịch
- eo tempolimo KDE-laborvortaro
- en time limit (Gợi ý tự động)
- en timeout (Gợi ý tự động)
- eo limtempo (Dịch ngược)
- eo templimo (Dịch ngược)
- ja 期限 (Gợi ý tự động)
- en deadline (Gợi ý tự động)
- ja 期日 (Gợi ý tự động)
- en expiration (Gợi ý tự động)
- en term (Gợi ý tự động)



Babilejo