en till
Pronunciation:
Bản dịch
- eo erpi (Dịch ngược)
- eo ĝis (Dịch ngược)
- eo kaso (Dịch ngược)
- eo monokesteto (Dịch ngược)
- eo plugi (Dịch ngược)
- ja まぐわでならす (Gợi ý tự động)
- en to harrow (Gợi ý tự động)
- en rake (Gợi ý tự động)
- en plow (Gợi ý tự động)
- ja ~するまで (Gợi ý tự động)
- ja ~まで (Gợi ý tự động)
- ja ~までに (Gợi ý tự động)
- ja ~までの (Gợi ý tự động)
- io til (Gợi ý tự động)
- en until (Gợi ý tự động)
- en up to (Gợi ý tự động)
- en as far as (Gợi ý tự động)
- zh 拜拜 (Gợi ý tự động)
- zh 到...为止 (Gợi ý tự động)
- ja 金庫 (Gợi ý tự động)
- ja 会計 (Gợi ý tự động)
- io kaso (Gợi ý tự động)
- en cash box (Gợi ý tự động)
- en money box (Gợi ý tự động)
- en cashier (Gợi ý tự động)
- zh 钱柜 (Gợi ý tự động)
- zh 财务处 (Gợi ý tự động)
- ja 耕す (Gợi ý tự động)
- ja すく (Gợi ý tự động)
- ja 畝をつくる (Gợi ý tự động)
- ja しわを寄せる (Gợi ý tự động)
- io plugar (Gợi ý tự động)
- en to plow (Gợi ý tự động)
- zh 耕 (Gợi ý tự động)
- zh 犁 (Gợi ý tự động)
- zh 锄 (Gợi ý tự động)



Babilejo