Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tilio

Cấu trúc từ:
tili/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Substantivo (-o) tilio
Laŭ la Universala Vortaro: fr tilleul | en lime-tree | de Linde | ru липа | pl lipa.

Bản dịch

Ví dụ

eo tilia

Cấu trúc từ:
ti/li/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Adjektivo (-a) tilia

Bản dịch

eo tilii

Cấu trúc từ:
tili/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo tilie

Cấu trúc từ:
tili/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Adverbo (-e) tilie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tili/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,315,616 inferencoj, 0.312 CPU-sekundoj en 0.334 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog