eo tili/o
tilio
Cấu trúc từ:
tili/oCách phát âm bằng kana:
ティリ▼ーオ
Substantivo (-o) tilio
Bản dịch
- la Tilia japonica 【植】 JENBP
- la Tilia europaea 【植】 JENBP
- ja ボダイジュ (菩提樹) pejv
- ja シナノキ (科木)(属) pejv
- io tilio Diccionario
- en lime tree ESPDIC
- en linden tree ESPDIC
- en linden ESPDIC
- zh 椴 开放
- zh 椴树 开放
- eo pipolo 【植】{空想上の} (Gợi ý tự động)
- eo religia figo 【植】{その下で釈迦が成道した木,インドボダイジュ} (Gợi ý tự động)
- eo tilio 【植】{セイヨウシナノキ,リンデンバウム,菩提樹} (Gợi ý tự động)
- eo ĉina tilio 【植】 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo ĉina tilio / Tma miqueliana; 【植】 JENBP



Babilejo