Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tiko

Cấu trúc từ:
tik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) tiko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tika

Cấu trúc từ:
tik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) tika

Bản dịch

eo tike

Cấu trúc từ:
tik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) tike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 481,709 inferencoj, 0.211 CPU-sekundoj en 0.316 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog