en tighten
Bản dịch
- eo plifirmigi (Dịch ngược)
- eo plistreĉi (Dịch ngược)
- eo stringi (Dịch ngược)
- eo turni plipreme (Dịch ngược)
- en to strengthen (Gợi ý tự động)
- en reinforce (Gợi ý tự động)
- en to draw tighter (Gợi ý tự động)
- ja 締めつける (Gợi ý tự động)
- ja 握りしめる (Gợi ý tự động)
- ja 抱きしめる (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭpremi (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭstreĉi (Gợi ý tự động)
- en to hug (Gợi ý tự động)
- en squeeze (Gợi ý tự động)
- en draw (Gợi ý tự động)
- en constrict (Gợi ý tự động)
- en to fasten (Gợi ý tự động)



Babilejo