Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tifa/?

tifao

Từ chứa gốc "tifa"

eo tifa

Cấu trúc từ:
tif/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) tifa

Bản dịch

Ví dụ

eo tifi

Cấu trúc từ:
tif/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo tifo

Cấu trúc từ:
tif/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) tifo
Etimologio: ru тиф | pl tyfus | de Typhus | fr typhus | it tifo | en typhus | la typhus

Bản dịch

Ví dụ

eo tife/?

tifeo

Từ chứa gốc "tife"

eo tife

Cấu trúc từ:
tif/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) tife

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tif/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 888,081 inferencoj, 0.274 CPU-sekundoj en 0.571 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog