Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tie/n ĉi
Cách phát âm bằng kana:
ティーエン   チ

eo tien ĉi

Cấu trúc từ:
tie/n ĉi
Cách phát âm bằng kana:
ティーエン   チ
Infinitivo (-i) de verbo tien ĉi

Bản dịch

eo tien ĉo

Cấu trúc từ:
tie/n ĉo
Cách phát âm bằng kana:
ティーエン   チョ
Substantivo (-o) tien ĉo

Bản dịch

eo tien ĉa

Cấu trúc từ:
tie/n ĉa
Cách phát âm bằng kana:
ティーエン   チャ
Adjektivo (-a) tien ĉa

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
tientie そこに
ĉiĉi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 115,571 inferencoj, 0.175 CPU-sekundoj en 0.178 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog