eo tiele
Cấu trúc từ:
tiel/e ...Cách phát âm bằng kana:
ティエーレ▼
Bản dịch
- eo tiamaniere (そんな風にして)(強調表現) pejv
- en sic ESPDIC
- en thus ESPDIC
- en thusly ESPDIC
- zh 那样地 开放
- zh 如此 开放
- ja そんな風にして (Gợi ý tự động)
- ja そういう風に (Gợi ý tự động)
- en in that manner (Gợi ý tự động)
- en in that way (Gợi ý tự động)
- en in this way (Gợi ý tự động)
- en like this (Gợi ý tự động)
- zh 那样 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo okazis tiele / this is how it happened ESPDIC



Babilejo