en tidal wave
Bản dịch
- eo marskareto (Dịch ngược)
- eo maskareto (Dịch ngược)
- en bore (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | tidal | tidal | … |
|---|---|---|
| wave | wave | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo