en tick
Bản dịch
- eo iksodo (Dịch ngược)
- eo radiksigno (Dịch ngược)
- eo tiktako (Dịch ngược)
- en checkmark (Dịch ngược)
- ja マダニ (Gợi ý tự động)
- io zeko (Gợi ý tự động)
- ja 根号 (Gợi ý tự động)
- ja ルート (Gợi ý tự động)
- en radical sign (Gợi ý tự động)
- en root sign (Gợi ý tự động)
- ja チクタク音 (Gợi ý tự động)
- ja カチカチ音 (Gợi ý tự động)
- en jiffy (Gợi ý tự động)



Babilejo