Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tibi/ing/o
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

eo tibiingo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tibi/ing/o
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

Bản dịch

eo tibiinga

Cấu trúc dự đoán:
tibi/ing/a
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

Bản dịch

eo tibiingi

Cấu trúc dự đoán:
tibi/ing/i
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

Bản dịch

eo tibio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tibi/o
Cách phát âm bằng kana:
ティビー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: os de la jambe, tibia | en: shin bone | de: Schienbein | ru: голень | pl: goleń.

Bản dịch

io tibio

Bản dịch

eo tibia

Cấu trúc dự đoán:
tibi/a
Cách phát âm bằng kana:
ティビー

Bản dịch

en tibia

Bản dịch

fr tibia

Bản dịch

eo tibii

Cấu trúc dự đoán:
tibi/i
Cách phát âm bằng kana:
ティビー

Bản dịch

(?) tibiingo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,172,981 inferencoj, 0.814 CPU-sekundoj en 0.838 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog