eo tialigi
Cấu trúc từ:
tial/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ティアリ▼ーギ
Bản dịch
- eo kialigi (釈明する) pejv
- ja 釈明する (Gợi ý tự động)
- ja 理由づける (Gợi ý tự động)
- en to explain (Gợi ý tự động)
- en give reasons (Gợi ý tự động)
- en explain motivations (Gợi ý tự động)
- en justify (Gợi ý tự động)



Babilejo