en thus
Pronunciation:
Bản dịch
- eo en tia maniero (Dịch ngược)
- eo jene (Dịch ngược)
- eo sekve (Dịch ngược)
- eo tiamaniere (Dịch ngược)
- eo tiel (Dịch ngược)
- eo tiele (Dịch ngược)
- eo tiustato (Dịch ngược)
- en in that way (Gợi ý tự động)
- ja 次に (Gợi ý tự động)
- ja 以下に (Gợi ý tự động)
- en in this way (Gợi ý tự động)
- ja したがって (Gợi ý tự động)
- en accordingly (Gợi ý tự động)
- en consequently (Gợi ý tự động)
- en so (Gợi ý tự động)
- en subsequently (Gợi ý tự động)
- en then (Gợi ý tự động)
- en in that case (Gợi ý tự động)
- zh 于是 (Gợi ý tự động)
- ja そんな風にして (Gợi ý tự động)
- ja そういう風に (Gợi ý tự động)
- en in that manner (Gợi ý tự động)
- en like this (Gợi ý tự động)
- zh 那样 (Gợi ý tự động)
- ja そのように (Gợi ý tự động)
- ja それほど (Gợi ý tự động)
- ja あのように (Gợi ý tự động)
- ja あれほど (Gợi ý tự động)
- io tam (Gợi ý tự động)
- io tante (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en in such a fashion (Gợi ý tự động)
- zh 这么 (Gợi ý tự động)
- en sic (Gợi ý tự động)
- en thusly (Gợi ý tự động)
- zh 那样地 (Gợi ý tự động)
- zh 如此 (Gợi ý tự động)
- en this state (Gợi ý tự động)



Babilejo