en thrust
Bản dịch
- eo puŝegi (Dịch ngược)
- eo puŝi (Dịch ngược)
- eo ŝovi (Dịch ngược)
- eo ŝoviĝi (Dịch ngược)
- eo ŝovo (Dịch ngược)
- eo trudi (Dịch ngược)
- ja 強く押す (Gợi ý tự động)
- ja 突きとばす (Gợi ý tự động)
- en to hustle (Gợi ý tự động)
- en jostle (Gợi ý tự động)
- ja 押す (Gợi ý tự động)
- ja 突く (Gợi ý tự động)
- ja 押しやる (Gợi ý tự động)
- ja 仕向ける (Gợi ý tự động)
- io pulsar (Gợi ý tự động)
- en to push (Gợi ý tự động)
- en shove (Gợi ý tự động)
- zh 推 (Gợi ý tự động)
- ja ずらせる (Gợi ý tự động)
- ja すべらす (Gợi ý tự động)
- ja 押し込む (Gợi ý tự động)
- ja 突っ込む (Gợi ý tự động)
- ja すべり込ます (Gợi ý tự động)
- io shovar (Gợi ý tự động)
- io stekar (Gợi ý tự động)
- en to push along (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- zh 推动 (Gợi ý tự động)
- ja ずれ動く (Gợi ý tự động)
- ja すべる (Gợi ý tự động)
- en to glide (Gợi ý tự động)
- en slide (Gợi ý tự động)
- ja 一押し (Gợi ý tự động)
- ja 変位 (Gợi ý tự động)
- eo delokiĝo (Gợi ý tự động)
- ja けた送り (Gợi ý tự động)
- ja シフト (Gợi ý tự động)
- ja 押し付ける (Gợi ý tự động)
- ja 無理強いする (Gợi ý tự động)
- en to assert (Gợi ý tự động)
- en coerce (Gợi ý tự động)
- en force (Gợi ý tự động)
- en impose (Gợi ý tự động)
- zh 强加...于 (Gợi ý tự động)
- zh 强使(某人)接受 (Gợi ý tự động)



Babilejo