en throw
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĵeti (Dịch ngược)
- eo ĵeto (Dịch ngược)
- ja 投げる (Gợi ý tự động)
- ja 投げ出す (Gợi ý tự động)
- ja まき散らす (Gợi ý tự động)
- ja 押しやる (Gợi ý tự động)
- ja 突き出す (Gợi ý tự động)
- io jetar (Gợi ý tự động)
- io lansar (Gợi ý tự động)
- en to cast (Gợi ý tự động)
- en fling (Gợi ý tự động)
- en toss (Gợi ý tự động)
- en pitch (Gợi ý tự động)
- zh 扔 (Gợi ý tự động)
- zh 抛 (Gợi ý tự động)
- zh 喷 (Gợi ý tự động)
- ja 一投 (Gợi ý tự động)



Babilejo