en throb
Bản dịch
- eo graŭlo (Dịch ngược)
- eo palpiti (Dịch ngược)
- eo pulsado (Dịch ngược)
- eo pulsi (Dịch ngược)
- en whirr (Gợi ý tự động)
- en whir (Gợi ý tự động)
- en hum (Gợi ý tự động)
- en drone (Gợi ý tự động)
- io palpitar (Gợi ý tự động)
- en to palpitate (Gợi ý tự động)
- ja 脈動 (Gợi ý tự động)
- en beating (Gợi ý tự động)
- en pulsating (Gợi ý tự động)
- en pulsation (Gợi ý tự động)
- en throbbing (Gợi ý tự động)
- en blinking (Gợi ý tự động)
- ja 脈を打つ (Gợi ý tự động)
- ja 脈動する (Gợi ý tự động)
- ja 脈打つ (Gợi ý tự động)
- io pulsar (Gợi ý tự động)
- en to blink (Gợi ý tự động)
- en pulsate (Gợi ý tự động)



Babilejo