Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en those

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo tio (Dịch ngược)
  • eo tiuj (Dịch ngược)
  • ja それ (Gợi ý tự động)
  • ja あれ (Gợi ý tự động)
  • ja そのこと (Gợi ý tự động)
  • ja あのこと (Gợi ý tự động)
  • io lo (Gợi ý tự động)
  • en that over there (Gợi ý tự động)
  • en that (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 那个 (Gợi ý tự động)
  • zh 那个东西 (Gợi ý tự động)
  • zh 那件事 (Gợi ý tự động)
  • io ita (Gợi ý tự động)
  • io ta (Gợi ý tự động)
  • zh 那些 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
those ...
Cách phát âm bằng kana:
ホー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 280,043 inferencoj, 0.113 CPU-sekundoj en 0.115 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog