en this
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉi tio (Dịch ngược)
- eo jeno (Dịch ngược)
- eo tio ĉi (Dịch ngược)
- eo tiu ĉi (Dịch ngược)
- ja これ (Gợi ý tự động)
- ja このこと (Gợi ý tự động)
- en these (Gợi ý tự động)
- en this here (Gợi ý tự động)
- ja 次のこと (Gợi ý tự động)
- ja 下記 (Gợi ý tự động)
- en the following (Gợi ý tự động)
- en yen (Gợi ý tự động)
- io co (Gợi ý tự động)
- zh 这 (Gợi ý tự động)
- zh 这个 (Gợi ý tự động)
- ja この (Gợi ý tự động)
- eo ĉi tiu (Gợi ý tự động)
- ja このひと (Gợi ý tự động)
- io ca (Gợi ý tự động)



Babilejo