en thing made
Bản dịch
- eo faritaĵo (Dịch ngược)
- eo faraĵo (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- en achievement (Gợi ý tự động)
- en deed (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en creation (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | thing | thing | … |
|---|---|---|
| made | made | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo