en thing
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afero (Dịch ngược)
- eo aĵo (Dịch ngược)
- eo objekto (Dịch ngược)
- ja 物事 (Gợi ý tự động)
- ja 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 事業 (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟事件 (Gợi ý tự động)
- ja 取引 (Gợi ý tự động)
- ja ものごと (Gợi ý tự động)
- io afero (Gợi ý tự động)
- io kozo (Gợi ý tự động)
- en affair (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en case (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 事 (Gợi ý tự động)
- zh 事业 (Gợi ý tự động)
- ja 物 (Gợi ý tự động)
- en entity (Gợi ý tự động)
- zh 东西 (Gợi ý tự động)
- ja 物体 (Gợi ý tự động)
- ja 事物 (Gợi ý tự động)
- ja もの (Gợi ý tự động)
- ja 品物 (Gợi ý tự động)
- ja 対象 (Gợi ý tự động)
- ja 目的 (Gợi ý tự động)
- ja 題材 (Gợi ý tự động)
- ja 目的語 (Gợi ý tự động)
- ja 客体 (Gợi ý tự động)
- io objekto (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en article (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- zh 宾语 (Gợi ý tự động)
- zh 对象 (Gợi ý tự động)



Babilejo