en thin out
Bản dịch
- eo maldensigi (Dịch ngược)
- eo maldensiĝi (Dịch ngược)
- ja 薄くする (Gợi ý tự động)
- ja まばらにする (Gợi ý tự động)
- ja 間引く (Gợi ý tự động)
- ja 減力する (Gợi ý tự động)
- en to decompress (Gợi ý tự động)
- en uncompress (Gợi ý tự động)
- en unzip (Gợi ý tự động)
- ja 薄くなる (Gợi ý tự động)
- ja まばらになる (Gợi ý tự động)
- en to rarify (Gợi ý tự động)
- en become less dense (Gợi ý tự động)



Babilejo