en thick
Pronunciation:
Bản dịch
- eo densa (Dịch ngược)
- eo dika (Dịch ngược)
- ja 濃い (Gợi ý tự động)
- ja 濃密な (Gợi ý tự động)
- ja 密集した (Gợi ý tự động)
- ja 密生した (Gợi ý tự động)
- ja 肉乗りのよい (Gợi ý tự động)
- io densa (Gợi ý tự động)
- en compact (Gợi ý tự động)
- en concentrated (Gợi ý tự động)
- en dense (Gợi ý tự động)
- en condensed (Gợi ý tự động)
- zh 密集 (Gợi ý tự động)
- zh 茂密 (Gợi ý tự động)
- zh 稠 (Gợi ý tự động)
- ja 厚い (Gợi ý tự động)
- ja 太い (Gợi ý tự động)
- ja 太った (Gợi ý tự động)
- io dika (Gợi ý tự động)
- en corpulent (Gợi ý tự động)
- en fat (Gợi ý tự động)
- en stout (Gợi ý tự động)
- en plump (Gợi ý tự động)
- en bold (Gợi ý tự động)
- zh 厚 (Gợi ý tự động)
- zh 粗 (Gợi ý tự động)
- zh 胖 (Gợi ý tự động)



Babilejo