en there
Pronunciation:
Bản dịch
- eo jen (Dịch ngược)
- eo tie (Dịch ngược)
- eo tien (Dịch ngược)
- ja そらここに (Gợi ý tự động)
- ja ほらそこに (Gợi ý tự động)
- io yen (Gợi ý tự động)
- en behold (Gợi ý tự động)
- en here is (Gợi ý tự động)
- en here are (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- zh (用以引起注意)[jen...jen...]一会儿...,一会儿... (Gợi ý tự động)
- ja そこに (Gợi ý tự động)
- ja そこで (Gợi ý tự động)
- ja あそこに (Gợi ý tự động)
- ja あそこで (Gợi ý tự động)
- io ibe (Gợi ý tự động)
- en in that place (Gợi ý tự động)
- en over there (Gợi ý tự động)
- en yonder (Gợi ý tự động)
- zh 那里 (Gợi ý tự động)
- zh 在那里 (Gợi ý tự động)
- ja そこへ (Gợi ý tự động)
- ja あちらへ (Gợi ý tự động)
- en that way (Gợi ý tự động)
- en thither (Gợi ý tự động)



Babilejo