en theme
Pronunciation:
Bản dịch
- eo etoso (Dịch ngược)
- eo haŭto (Dịch ngược)
- eo refreno (Dịch ngược)
- eo teksbazo (Dịch ngược)
- eo temo (Dịch ngược)
- ja 雰囲気 (Gợi ý tự động)
- ja ムード (Gợi ý tự động)
- ja 趣き (Gợi ý tự động)
- ja 情調 (Gợi ý tự động)
- ja エートス (Gợi ý tự động)
- en atmosphere (Gợi ý tự động)
- en environment (Gợi ý tự động)
- en ethos (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- en look-and-feel (Gợi ý tự động)
- en skin (Gợi ý tự động)
- ja 皮 (Gợi ý tự động)
- ja 表皮 (Gợi ý tự động)
- ja 皮膚 (Gợi ý tự động)
- ja 肌 (Gợi ý tự động)
- ja 皮膜状のもの (Gợi ý tự động)
- io pelo (Gợi ý tự động)
- en hide (Gợi ý tự động)
- zh 皮肤 (Gợi ý tự động)
- zh 肤 (Gợi ý tự động)
- zh 皮 (Gợi ý tự động)
- ja リフレイン (Gợi ý tự động)
- eo rekantaĵo (Gợi ý tự động)
- io refreno (Gợi ý tự động)
- en chorus (Gợi ý tự động)
- en refrain (Gợi ý tự động)
- ja 縦糸 (Gợi ý tự động)
- eo varpo (Gợi ý tự động)
- en warp (Gợi ý tự động)
- en groundwork (Gợi ý tự động)
- en structure (Gợi ý tự động)
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- ja テーマ (Gợi ý tự động)
- ja 題目 (Gợi ý tự động)
- ja 論題 (Gợi ý tự động)
- ja 話題 (Gợi ý tự động)
- ja 主旋律 (Gợi ý tự động)
- io temato (Gợi ý tự động)
- io temo (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- en topic (Gợi ý tự động)
- zh 话题 (Gợi ý tự động)
- zh 题目 (Gợi ý tự động)
- zh 主题 (Gợi ý tự động)
- zh 题材 (Gợi ý tự động)



Babilejo