Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en theme

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo etoso (Dịch ngược)
  • eo haŭto (Dịch ngược)
  • eo refreno (Dịch ngược)
  • eo teksbazo (Dịch ngược)
  • eo temo (Dịch ngược)
  • ja 雰囲気 (Gợi ý tự động)
  • ja ムード (Gợi ý tự động)
  • ja 趣き (Gợi ý tự động)
  • ja 情調 (Gợi ý tự động)
  • ja エートス (Gợi ý tự động)
  • en atmosphere (Gợi ý tự động)
  • en environment (Gợi ý tự động)
  • en ethos (Gợi ý tự động)
  • en mood (Gợi ý tự động)
  • en look-and-feel (Gợi ý tự động)
  • en skin (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 表皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 皮膚 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 皮膜状のもの (Gợi ý tự động)
  • io pelo (Gợi ý tự động)
  • en hide (Gợi ý tự động)
  • zh 皮肤 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja リフレイン (Gợi ý tự động)
  • eo rekantaĵo (Gợi ý tự động)
  • io refreno (Gợi ý tự động)
  • en chorus (Gợi ý tự động)
  • en refrain (Gợi ý tự động)
  • ja 縦糸 (Gợi ý tự động)
  • eo varpo (Gợi ý tự động)
  • en warp (Gợi ý tự động)
  • en groundwork (Gợi ý tự động)
  • en structure (Gợi ý tự động)
  • ja 主題 (Gợi ý tự động)
  • ja テーマ (Gợi ý tự động)
  • ja 題目 (Gợi ý tự động)
  • ja 論題 (Gợi ý tự động)
  • ja 話題 (Gợi ý tự động)
  • ja 主旋律 (Gợi ý tự động)
  • io temato (Gợi ý tự động)
  • io temo (Gợi ý tự động)
  • en subject (Gợi ý tự động)
  • en topic (Gợi ý tự động)
  • zh 话题 (Gợi ý tự động)
  • zh 题目 (Gợi ý tự động)
  • zh 主题 (Gợi ý tự động)
  • zh 题材 (Gợi ý tự động)

nl thema

Bản dịch

Cấu trúc từ:
theme ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 177,919 inferencoj, 0.299 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog