Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en that over there

Bản dịch

  • eo tio (Dịch ngược)
  • ja それ (Gợi ý tự động)
  • ja あれ (Gợi ý tự động)
  • ja そのこと (Gợi ý tự động)
  • ja あのこと (Gợi ý tự động)
  • io lo (Gợi ý tự động)
  • en that (Gợi ý tự động)
  • en those (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 那个 (Gợi ý tự động)
  • zh 那个东西 (Gợi ý tự động)
  • zh 那件事 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
that over there ...
Cách phát âm bằng kana:
   オーヴェ   ヘー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 425,790 inferencoj, 0.130 CPU-sekundoj en 0.147 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog