en that
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ke (Dịch ngược)
- eo kio (Dịch ngược)
- eo kiu (Dịch ngược)
- eo kiuj (Dịch ngược)
- eo kiun (Dịch ngược)
- eo sekve, do (Dịch ngược)
- eo tio (Dịch ngược)
- eo tiu (Dịch ngược)
- ja ~ということ (Gợi ý tự động)
- io ke (Gợi ý tự động)
- zh [连](引起从句) (Gợi ý tự động)
- ja 何 (Gợi ý tự động)
- ja 何事 (Gợi ý tự động)
- io quo (Gợi ý tự động)
- en which (Gợi ý tự động)
- zh 哪个 (Gợi ý tự động)
- zh 什么 (Gợi ý tự động)
- ja どの (Gợi ý tự động)
- ja どちらの (Gợi ý tự động)
- ja だれ (Gợi ý tự động)
- ja どれ (Gợi ý tự động)
- ja どちら (Gợi ý tự động)
- io qua (Gợi ý tự động)
- en who (Gợi ý tự động)
- zh 谁 (Gợi ý tự động)
- zh 哪一个 (Gợi ý tự động)
- io qui (Gợi ý tự động)
- io quan (Gợi ý tự động)
- en which one (Gợi ý tự động)
- en it follows then (Gợi ý tự động)
- ja それ (Gợi ý tự động)
- ja あれ (Gợi ý tự động)
- ja そのこと (Gợi ý tự động)
- ja あのこと (Gợi ý tự động)
- io lo (Gợi ý tự động)
- en that over there (Gợi ý tự động)
- en those (Gợi ý tự động)
- zh 那 (Gợi ý tự động)
- zh 那个 (Gợi ý tự động)
- zh 那个东西 (Gợi ý tự động)
- zh 那件事 (Gợi ý tự động)
- ja その (Gợi ý tự động)
- ja あの (Gợi ý tự động)
- ja そのひと (Gợi ý tự động)
- ja あのひと (Gợi ý tự động)
- io ita (Gợi ý tự động)
- io ta (Gợi ý tự động)
- zh 那人 (Gợi ý tự động)



Babilejo