Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tetrao

Cấu trúc từ:
tetra/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) tetrao
Laŭ la Universala Vortaro: fr gélinotte de bois | en hazel-hen | de Haselhuhn | ru рябчикъ | pl jarząbek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tetraa

Cấu trúc từ:
tetra/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) tetraa

Bản dịch

eo tetrai

Cấu trúc từ:
tetra/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo tetrae

Cấu trúc từ:
te/tra/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) tetrae

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tetra/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,078,839 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.328 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog