eo tetra/o
tetrao
Cấu trúc từ:
tetra/o ...Cách phát âm bằng kana:
テトラーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) tetrao
Laŭ la Universala Vortaro: fr gélinotte de bois | en hazel-hen | de Haselhuhn | ru рябчикъ | pl jarząbek.
Bản dịch
- la Tetrastes bonasia 【鳥】 JENBP
- la Bonasa bonasia 【鳥】 JENBP
- ja エゾライチョウ (蝦夷雷鳥)(種) pejv
- eo bonazio pejv
- en hazel hen ESPDIC
- eo tetrao 【鳥】 (Gợi ý tự động)
- ja ヤマドリ (Dịch ngược)
- ja ライチョウ (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo siberia tetrao / Tetrao parvirostris; 【鳥】 JENBP



Babilejo