Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tetaso

Cấu trúc từ:
te/tas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) tetaso

Bản dịch

eo tetasa

Cấu trúc từ:
te/tas/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) tetasa

Bản dịch

eo tetase

Cấu trúc từ:
te/tas/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) tetase

Bản dịch

Cấu trúc từ:
te/tas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 879,964 inferencoj, 0.240 CPU-sekundoj en 0.243 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog