Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo testude

Cấu trúc từ:
testud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) testude

Bản dịch

eo testuda

Cấu trúc từ:
testud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) testuda

Bản dịch

eo testudi

Cấu trúc từ:
te/stud/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーディ

Bản dịch

eo testudo

Cấu trúc từ:
testud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) testudo
Laŭ la Universala Vortaro: fr tortue | en tortoise | de Schildkröte | ru черепаха | pl żółw.

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
testud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,283,943 inferencoj, 0.260 CPU-sekundoj en 0.281 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog