eo testo de akceptado
Cấu trúc từ:
testo de akceptado ...Cách phát âm bằng kana:
テスト デ アクツェプタード
Bản dịch
- en acceptance testing ESPDIC
- eo testado de akcepteblo (Gợi ý tự động)
- es prueba de aceptación (Gợi ý tự động)
- es prueba de aceptación (Gợi ý tự động)
- fr test d'acceptation (Gợi ý tự động)
- nl acceptatietest m (Gợi ý tự động)



Babilejo