Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo testo

Cấu trúc từ:
test/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) testo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo testa

Cấu trúc từ:
test/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) testa

Bản dịch

Ví dụ

eo testi

Cấu trúc từ:
test/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teste

Cấu trúc từ:
test/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) teste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
test/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 723,486 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.292 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog