Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
test/o
Cách phát âm bằng kana:

eo testo

Từ mục chính:
Vortanalizo
test/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io testo

Bản dịch

eo testa

Vortanalizo
test/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo testi

Từ mục chính:
Vortanalizo
test/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) testo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,870,490 inferencoj, 1.300 CPU-sekundoj en 1.371 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog