en testimony
Bản dịch
- eo atesto (Dịch ngược)
- eo depozicio (Dịch ngược)
- ja 証言 (Gợi ý tự động)
- ja 証明 (Gợi ý tự động)
- en affirmation (Gợi ý tự động)
- en attestation (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- en witness (Gợi ý tự động)
- en voucher (Gợi ý tự động)
- en certification (Gợi ý tự động)
- en evidence (Gợi ý tự động)
- ja 宣誓証言 (Gợi ý tự động)



Babilejo