eo testik/o
testiko
Cấu trúc từ:
testik/o ...Cách phát âm bằng kana:
テスティーコ
Thẻ:
Substantivo (-o) testiko
Laŭ la Universala Vortaro: fr testicule | en testicle | de Ei (anatom.) | ru яичко (анатом.) | pl jajko.
Bản dịch
- ja 精巣 pejv
- ja 睾丸 (こうがん) pejv
- io testikulo Diccionario
- en testicle ESPDIC
- en testis ESPDIC
- eo orkido (Dịch ngược)
- ja ハクサンチドリ (Gợi ý tự động)
- ja オルキス (Gợi ý tự động)
- en orchid (Gợi ý tự động)
- zh 兰 (Gợi ý tự động)
- zh 兰花 (Gợi ý tự động)



Babilejo