eo testado de la interna strukturo de programaro
Cấu trúc từ:
testado de la interna strukturo de programaro ...Cách phát âm bằng kana:
テスタード デ ラ▼ インテルナ ストルクトゥーロ デ プログラマーロ
Bản dịch
- en clear-box testing (Dịch ngược)
- en white-box testing (Dịch ngược)



Babilejo